Turn on more accessible mode
Skip to main content
Sign In
Turn off more accessible mode
|
Trang chủ
Đăng kí thành viên
Cơ sở dữ liệu
Hộp thư
Diễn đàn cho thành viên
English
Dành cho giới thiệu sản phẩm...
Tài liệu và thông báo
Quick Launch
Thông tin WTO và TBT
Lợi ích
Nguyên tắc
Thông tin về TBT Việt Nam
Chức năng, nhiệm vụ
Cơ cấu tổ chức
Ban liên ngành TBT
Mạng lưới TBT Việt Nam
Hoạt động thông báo
Xem và tải tin cảnh báo của WTO
Thông báo của Việt Nam
Tìm kiếm thông báo
Góp ý thông báo
Hoạt động thông báo của mạng lưới TBT
Hoạt động hỏi đáp
Việt Nam - Câu hỏi thường gặp FAQ
Hỏi trực tiếp
Hoạt động Hỏi đáp của văn phòng TBT Việt Nam
Quy chuẩn kỹ thuật
Việt Nam
Nước ngoài
Tiêu chuẩn
TCVN
Quốc tế, khu vực, nước ngoài
Quy trình đánh giá sự phù hợp
Việt Nam
Quốc tế, khu vực, nước ngoài
Hoạt động khác
Hội nghị, hội thảo
Đào tạo - tư vấn
Khảo sát
Form khảo sát
Modify settings and columns
Actions
Ký số hiệu
Tiêu đề
There are no items to show in this view of the "Tài liệu và thông báo" list.
Actions
Ký số hiệu
Tiêu đề
G/TBT/N/FIN/19
Dự thảo Quyết định của Bộ Môi trường về khí hậu trong nhà và hệ thống thông hơi trong các nhà cao tầng (36 trang, tiếng Phần Lan)
G/TBT/N/SWE/86
Đề xuất cho các điều kiện liên quan đến việc chấp nhận loại thiết bị kỹ thuật được sử dụng để kiểm soát và đặt cược của những trò chơi mang tính đánh bạc (9 trang, tiếng Thụy Điển)
G/TBT/N/CAN/210
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1535 - Bảng F) (3 trang, tiếng Anh và Pháp)
G/TBT/N/SWE/86
Đề xuất cho các điều kiện liên quan đến việc chấp nhận loại thiết bị kỹ thuật được sử dụng để kiểm soát và đặt cược của những trò chơi mang tính đánh bạc (9 trang, tiếng Thụy Điển)
G/TBT/N/UGA/1
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 4.5 tiêu chuẩn bắt buộc đối với các loại công tắc dùng cho gia đình và hệ thống lắp đặt điện cố định tương tự, thiết bị công tắc điện áp thấp và thiết bị kiểm soát, thiết bị ngắt
G/TBT/N/UGA/2
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 2.2 tiêu chuẩn bắt buộc đối với các loại gỗ cây, gỗ ván và các sản phẩm của gỗ ván) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/3
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 2.3 tiêu chuẩn bắt buộc đối với các sản phẩm thép dùng cho xây dựng công nghiệp) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/4
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 4.7 tiêu chuẩn bắt buộc đối với bộ thăng bằng ở sườn tàu và thân máy bay và UPS) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/5
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 2.1 tiêu chuẩn bắt buộc đối với các nguyên liệu lợp mái) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/6
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 4.8 tiêu chuẩn bắt buộc đối với máy biến thế năng lượng) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/7
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 1.2) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/8
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 1.6 tiêu chuẩn bắt buộc đối với thực phẩm dinh dưỡng và thực phẩm ăn kiêng) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/9
Phần 1.1 này của sửa đổi chính thức đưa ra tiêu chuẩn gắn với quá trình sản xuất sữa và các sản phẩm sữa
G/TBT/N/UGA/10
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 4.3 tiêu chuẩn bắt buộc đối với công nghệ thông tin và viễn thông) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/11
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (phần 6; tiêu chuẩn bắt buộc đối với đồng hồ đo dung tích khí, cặp nhiệt độ, dụng cụ shygmomanometers cơ khí không xâm lấn, vòi ớttát dùng trong y khoa) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/12
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (phần 4.1 các tiêu chuẩn bắt buộc đối với thiết bị dùng cho gia đình) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/13
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (phần 4.6 các tiêu chuẩn bắt buộc đối với các loại hộp và phần bao ngoài cho các thiết bị điện dùng trong gia đình và hệ thống lắp đặt điện cố định tương tự) (1 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/UGA/14
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (phần 1.4 các tiêu chuẩn bắt buộc đối với ngũ cốc và các sản phẩm có liên quan) (11 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/KEN/106
1797: Nước xả vải dùng trong gia đình – Đặc tính kỹ thuật (15 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/KEN/107
KS 117: Phần 5: 2007 Đặc tính kỹ thuật của chăn dệt Phần 5: Chăn được làm từ sợi acrylic (bản đầu, 2007) (5 trang, tiếng Anh).
G/TBT/N/KEN/108
KS 175:2007 Càphê dùng ngay – Đặc tính kỹ thuật
G/TBT/N/KEN/109
Hạt cà phê rang và cà phê đã rang và xay – Đặc tính kỹ thuật (HS: 09122, ICS: 67.140.20)
G/TBT/N/CAN/210
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1535 - Bảng F) (3 trang, tiếng Anh và Pháp)
G/TBT/N/CAN/211
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1536 - Bảng F) (4 trang, tiếng Anh và Pháp)
G/TBT/N/CAN/212
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1550 - Bảng F) (4 trang, tiếng Anh và Pháp)
G/TBT/N/CAN/213
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1575 - Bảng F) (4 trang, tiếng Anh và Pháp)
G/TBT/N/FIN/20
Sửa đổi dự thảo Luật về đồ uống có cồn (tiếng Phần Lan)
G/TBT/N/FIN/20
Sửa đổi dự thảo Luật về đồ uống có cồn (tiếng Phần Lan)
G/TBT/N/KOR/159
Sửa đổi dự thảo về Tiêu chuẩn ghi nhãn cho sản phẩm từ gia súc gia cầm (2 trang, tiếng Hành Quốc)
G/TBT/N/LTU/9
Lệnh của Bộ trưởng Bộ Y tế về Nguyên tắc đăng bạ sản phẩm phục vụ cho mục đích y tế và Mô tả các yêu cầu về ghi nhãn bao gói cho sản phẩm phục vụ y tế và tờ rơi về bao gói (9 trang tiếng Lithuanian và tiếng Anh)
G/TBT/N/NLD/77
Sửa đổi Nghị định về thiết bị giải trí công viên và âm nhạc
G/TBT/N/NLD/78
Sửa đổi Nghị định về thiết bị giải trí và âm nhạc công viên (3 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/NZL/38
Thông báo năm 2007 về các loại hàng hóa không an toàn (Chì có trong đồ chơi của trẻ em) (1 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/OMN/18
: IEC 60884 -2-4: Phích cắm và ổ cắm – các loại ổ cắm gia dùng và các mục đích tương tự - Phần 2-4 Các yêu cầu chi tiết cho phích cắm và ổ cắm - ổ cắm cho SELV (43 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/OMN/19
: Ống dẫn bằng nhựa dùng để lắp đặt điện (18 trang, tiếng Anh và tiếng Arập)
G/TBT/N/OMN/20
IEC 60335-5-2-41: Các thiết bị điện gia dùng và tương tự - An toàn - Phần 2-41: Các yêu cầu chi tiết cho các loại máy bơm (18 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/USA/298
Thông báo của hội nghị công cộng xem xét các sửa đổi đối với quy định liên quan đến bộ biến đổi xúc tác trên thị trường phụ kiện mới và đã được sử dụng được chào bán và sử dụng tại California (7 trang, bằng tiếng Anh).
DS 5 (TA).zip
G/TBT/N/NLD/78
Sửa đổi Nghị định về thiết bị giải trí và âm nhạc công viên (3 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/NZL/38
Thông báo năm 2007 về các loại hàng hóa không an toàn (Chì có trong đồ chơi của trẻ em) (1 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/OMN/18
IEC 60884 -2-4: Phích cắm và ổ cắm – các loại ổ cắm gia dùng và các mục đích tương tự - Phần 2-4 Các yêu cầu chi tiết cho phích cắm và ổ cắm - ổ cắm cho SELV (43 trang, tiếng Anh)
G/TBT/N/BHR/43
Rau và hoa quả tươi
G/TBT/N/BHR/44
Burgul
G/TBT/N/BHR/45
Ngô ngọt đóng hộp
G/TBT/N/BHR/46
Món Concous chế biến từ lúa mỳ cứng
G/TBT/N/BHR/47
Lúa mỳ, lúa mạch đen và các bột của chúng
G/TBT/N/BHR/48
Bao gói thực phẩm
G/TBT/N/BHR/49
Hoa quả tươi - vải
G/TBT/N/BHR/50
Hoa quả tươi - xoài
G/TBT/N/BHR/51
Hoa quả tươi- thanh long
G/TBT/N/BHR/52
Yến mạch
G/TBT/N/BHR/53
Hoa quả tươi - cam
G/TBT/N/BHR/54
Hoa quả tươi – đu đủ
G/TBT/N/BHR/55
Hoa quả tươi - quả dứa
G/TBT/N/BHR/56
Lúa mỳ cứng
G/TBT/N/CAN/235
Thiết bị liên lạc qua radio
G/TBT/N/NLD/81
Bò cái, bê và các sản phẩm từ khác từ bò cái
G/TBT/N/NLD/82
Lợn và các sản phẩm từ lợn
G/TBT/N/TPKM/59
Đồng hồ đo nước
G/TBT/N/UGA/15
Bột sắn
G/TBT/N/UGA/16
Tiêu chuẩn cồn trung tính
G/TBT/N/UGA/17
Túi nhựa
G/TBT/N/UGA/18
Nông sản hữu cơ
G/TBT/N/UGA/19
Tiêu chuẩn cho sơn
G/TBT/N/UGA/20
Thịt, thịt gia cầm
G/TBT/N/UGA/21
Hàng hoá gia dụng
G/TBT/N/UGA/22
Phân bón
G/TBT/N/UGA/23
Mỹ phẩm
G/TBT/N/UGA/24
Sản phẩm từ da
G/TBT/N/UGA/25
Bán và ghi nhãn hàng hoá
G/TBT/N/USA/390
Mỹ phẩm và thực phẩm
G/TBT/N/USA/391
Hệ thống phanh hơi
G/TBT/N/BRA/271
Hạt cà phê rang và cà phê xay
G/TBT/N/BRA/272
Vật liệu bằng sắt, sắt thanh
G/TBT/N/BRA/273
Phân bón hữu cơ: không pha trộn, hỗn hợp, phân bón khoáng hữu cơ và phân vi sinh sử dụng cho nông nghiệp
G/TBT/N/BRA/274
Thiết bị y tế
G/TBT/N/BRA/275
Dược phẩm
G/TBT/N/CHN/360
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúc
G/TBT/N/CHN/361
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúc
G/TBT/N/CHN/362
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúc
G/TBT/N/CHN/363
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúc
G/TBT/N/CHN/364
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúc
G/TBT/N/CHN/365
Các thiết bị dùng gas và sản phẩm liên quan t