Skip to main content
Go Search
Trang chủ
Đăng kí thành viên
Cơ sở dữ liệu
Hộp thư
Diễn đàn cho thành viên
English
  

Dành cho giới thiệu sản phẩm...

Tài liệu và thông báo

Modify settings and columns
There are no items to show in this view of the "Tài liệu và thông báo" list.
G/TBT/N/FIN/19
Dự thảo Quyết định của Bộ Môi trường về khí hậu trong nhà và hệ thống thông hơi trong các nhà cao tầng (36 trang, tiếng Phần Lan)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/SWE/86
Đề xuất cho các điều kiện liên quan đến việc chấp nhận loại thiết bị kỹ thuật được sử dụng để kiểm soát và đặt cược của những trò chơi mang tính đánh bạc (9 trang, tiếng Thụy Điển)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CAN/210
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1535 - Bảng F) (3 trang, tiếng Anh và Pháp) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/SWE/86
Đề xuất cho các điều kiện liên quan đến việc chấp nhận loại thiết bị kỹ thuật được sử dụng để kiểm soát và đặt cược của những trò chơi mang tính đánh bạc (9 trang, tiếng Thụy Điển)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/1
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 4.5 tiêu chuẩn bắt buộc đối với các loại công tắc dùng cho gia đình và hệ thống lắp đặt điện cố định tương tự, thiết bị công tắc điện áp thấp và thiết bị kiểm soát, thiết bị ngắt Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/2
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 2.2 tiêu chuẩn bắt buộc đối với các loại gỗ cây, gỗ ván và các sản phẩm của gỗ ván) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/3
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 2.3 tiêu chuẩn bắt buộc đối với các sản phẩm thép dùng cho xây dựng công nghiệp) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/4
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 4.7 tiêu chuẩn bắt buộc đối với bộ thăng bằng ở sườn tàu và thân máy bay và UPS) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/5
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 2.1 tiêu chuẩn bắt buộc đối với các nguyên liệu lợp mái) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/6
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 4.8 tiêu chuẩn bắt buộc đối với máy biến thế năng lượng) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/7
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 1.2) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/8
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 1.6 tiêu chuẩn bắt buộc đối với thực phẩm dinh dưỡng và thực phẩm ăn kiêng) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/9
Phần 1.1 này của sửa đổi chính thức đưa ra tiêu chuẩn gắn với quá trình sản xuất sữa và các sản phẩm sữaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/10
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (mục 4.3 tiêu chuẩn bắt buộc đối với công nghệ thông tin và viễn thông) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/11
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (phần 6; tiêu chuẩn bắt buộc đối với đồng hồ đo dung tích khí, cặp nhiệt độ, dụng cụ shygmomanometers cơ khí không xâm lấn, vòi ớttát dùng trong y khoa) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/12
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (phần 4.1 các tiêu chuẩn bắt buộc đối với thiết bị dùng cho gia đình) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/13
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (phần 4.6 các tiêu chuẩn bắt buộc đối với các loại hộp và phần bao ngoài cho các thiết bị điện dùng trong gia đình và hệ thống lắp đặt điện cố định tương tự) (1 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/14
Phụ lục trên Công báo của Uganda Vol.C số 74 ngày 29 tháng 12 năm 2006 (phần 1.4 các tiêu chuẩn bắt buộc đối với ngũ cốc và các sản phẩm có liên quan) (11 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/KEN/106
1797: Nước xả vải dùng trong gia đình – Đặc tính kỹ thuật (15 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/KEN/107
KS 117: Phần 5: 2007 Đặc tính kỹ thuật của chăn dệt Phần 5: Chăn được làm từ sợi acrylic (bản đầu, 2007) (5 trang, tiếng Anh).Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/KEN/108
KS 175:2007 Càphê dùng ngay – Đặc tính kỹ thuậtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/KEN/109
Hạt cà phê rang và cà phê đã rang và xay – Đặc tính kỹ thuật (HS: 09122, ICS: 67.140.20)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CAN/210
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1535 - Bảng F) (3 trang, tiếng Anh và Pháp) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CAN/211
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1536 - Bảng F) (4 trang, tiếng Anh và Pháp) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CAN/212
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1550 - Bảng F) (4 trang, tiếng Anh và Pháp) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CAN/213
Sửa đổi dự thảo đối với Quy định về dược phẩm và thực phẩm (Dự án số 1575 - Bảng F) (4 trang, tiếng Anh và Pháp) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/FIN/20
Sửa đổi dự thảo Luật về đồ uống có cồn (tiếng Phần Lan) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/FIN/20
Sửa đổi dự thảo Luật về đồ uống có cồn (tiếng Phần Lan) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/KOR/159
Sửa đổi dự thảo về Tiêu chuẩn ghi nhãn cho sản phẩm từ gia súc gia cầm (2 trang, tiếng Hành Quốc) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/LTU/9
Lệnh của Bộ trưởng Bộ Y tế về Nguyên tắc đăng bạ sản phẩm phục vụ cho mục đích y tế và Mô tả các yêu cầu về ghi nhãn bao gói cho sản phẩm phục vụ y tế và tờ rơi về bao gói (9 trang tiếng Lithuanian và tiếng Anh) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/NLD/77
Sửa đổi Nghị định về thiết bị giải trí công viên và âm nhạc Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/NLD/78
Sửa đổi Nghị định về thiết bị giải trí và âm nhạc công viên (3 trang, tiếng Anh) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/NZL/38
Thông báo năm 2007 về các loại hàng hóa không an toàn (Chì có trong đồ chơi của trẻ em) (1 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/OMN/18
: IEC 60884 -2-4: Phích cắm và ổ cắm – các loại ổ cắm gia dùng và các mục đích tương tự - Phần 2-4 Các yêu cầu chi tiết cho phích cắm và ổ cắm - ổ cắm cho SELV (43 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/OMN/19
: Ống dẫn bằng nhựa dùng để lắp đặt điện (18 trang, tiếng Anh và tiếng Arập)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/OMN/20
IEC 60335-5-2-41: Các thiết bị điện gia dùng và tương tự - An toàn - Phần 2-41: Các yêu cầu chi tiết cho các loại máy bơm (18 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/USA/298
Thông báo của hội nghị công cộng xem xét các sửa đổi đối với quy định liên quan đến bộ biến đổi xúc tác trên thị trường phụ kiện mới và đã được sử dụng được chào bán và sử dụng tại California (7 trang, bằng tiếng Anh).Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
DS 5 (TA).zipUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/NLD/78
Sửa đổi Nghị định về thiết bị giải trí và âm nhạc công viên (3 trang, tiếng Anh) Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/NZL/38
Thông báo năm 2007 về các loại hàng hóa không an toàn (Chì có trong đồ chơi của trẻ em) (1 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/OMN/18
IEC 60884 -2-4: Phích cắm và ổ cắm – các loại ổ cắm gia dùng và các mục đích tương tự - Phần 2-4 Các yêu cầu chi tiết cho phích cắm và ổ cắm - ổ cắm cho SELV (43 trang, tiếng Anh)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/43
Rau và hoa quả tươiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/44
BurgulUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/45
Ngô ngọt đóng hộpUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/46
Món Concous chế biến từ lúa mỳ cứngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/47
Lúa mỳ, lúa mạch đen và các bột của chúngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/48
Bao gói thực phẩmUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/49
Hoa quả tươi - vảiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/50
Hoa quả tươi - xoàiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/51
Hoa quả tươi- thanh longUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/52
Yến mạchUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/53
Hoa quả tươi - camUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/54
Hoa quả tươi – đu đủUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/55
Hoa quả tươi - quả dứaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BHR/56
Lúa mỳ cứngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CAN/235
Thiết bị liên lạc qua radioUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/NLD/81
Bò cái, bê và các sản phẩm từ khác từ bò cáiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/NLD/82
Lợn và các sản phẩm từ lợnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/TPKM/59
Đồng hồ đo nướcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/15
Bột sắnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/16
Tiêu chuẩn cồn trung tínhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/17
Túi nhựaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/18
Nông sản hữu cơUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/19
Tiêu chuẩn cho sơnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/20
Thịt, thịt gia cầm Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/21
Hàng hoá gia dụng Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/22
Phân bónUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/23
Mỹ phẩm Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/24
Sản phẩm từ daUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/UGA/25
Bán và ghi nhãn hàng hoáUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/USA/390
Mỹ phẩm và thực phẩmUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/USA/391
Hệ thống phanh hơi Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BRA/271
Hạt cà phê rang và cà phê xayUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BRA/272
Vật liệu bằng sắt, sắt thanhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BRA/273
Phân bón hữu cơ: không pha trộn, hỗn hợp, phân bón khoáng hữu cơ và phân vi sinh sử dụng cho nông nghiệpUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BRA/274
Thiết bị y tếUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/BRA/275
Dược phẩmUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CHN/360
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CHN/361
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CHN/362
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CHN/363
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CHN/364
Hợp kim Aluminium sử dụng cho các công trình kiến trúcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
G/TBT/N/CHN/365
Các thiết bị dùng gas và sản phẩm liên quan t